expand/collapse risk warning

Giao dịch sản phẩm tài chính với đòn bẩy mang theo rủi ro cao và không phù hợp với tất cả các nhà đầu tư. Hiểu rõ về CFD và đánh giá khả năng chịu rủi ro của bạn.

Giao dịch các sản phẩm tài chính trên ký quỹ có chứa rủi ro cao và không phù hợp với mọi nhà đầu tư. Vui lòng đảm bảo rằng bạn đã hiểu rõ các rủi ro và quản lý tốt rủi ro của mình.

Vốn của bạn đang gặp rủi ro.

Điều khoản giao dịch

Tỷ lệ hoàn vốn: nó là gì? Định nghĩa và ví dụ

Tỷ lệ hoàn vốn: Hai tay cầm một bó tiền, tượng trưng cho sự giàu có và thành công về mặt tài chính.

Tỷ lệ hoàn vốn là gì?

Hãy tưởng tượng điều này: Bạn sắp đầu tư một phần đáng kể tiền tiết kiệm của mình vào một cổ phiếu hoặc một dự án kinh doanh và bạn muốn đảm bảo rằng những nỗ lực của mình sẽ mang lại phần thưởng cao nhất có thể. Trong trường hợp này, việc hiểu Tỷ lệ hoàn vốn (ROR) sẽ rất quan trọng. Nhưng nó là gì?

Khi nói đến đầu tư, một trong những khái niệm quan trọng nhất bạn cần hiểu là Tỷ suất lợi nhuận (ROR). Đây là chỉ báo hiệu suất chính dùng để xác định xem khoản đầu tư có xứng đáng với rủi ro hay không. Nói cách khác, nó giúp các nhà đầu tư đánh giá lợi tức đầu tư tiềm năng và so sánh nó với các cơ hội đầu tư khác.

ROR được biểu thị bằng phần trăm của khoản đầu tư ban đầu. ROR dương biểu thị lợi nhuận, trong khi ROR âm nghĩa là thua lỗ.

Cũng cần lưu ý rằng ROR là một số liệu lịch sử và nó không đảm bảo lợi nhuận trong tương lai. Ngoài ra, tỷ suất lợi nhuận không tính đến rủi ro liên quan đến khoản đầu tư. Do đó, nhà đầu tư cũng nên xem xét các số liệu khác như lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro khi đánh giá cơ hội đầu tư.

Cách tính tỷ suất lợi nhuận

Tính tỷ suất lợi nhuận (ROR) là một quá trình tương đối đơn giản bao gồm việc tính đến các giá trị sau:

  • Đầu tư ban đầu: Số tiền đầu tư ban đầu vào tài sản.
  • Giá trị cuối cùng: Giá trị hiện tại của tài sản hoặc giá trị cuối kỳ đầu tư.
  • Đóng góp bổ sung: Bất kỳ khoản đóng góp bổ sung nào được thực hiện trong thời gian đầu tư.
  • Thu nhập được tạo: Bất kỳ thu nhập nào được tạo ra bởi tài sản, chẳng hạn như cổ tức, tiền lãi hoặc tiền thuê.

Khi bạn đã thu thập thông tin này, bạn có thể sử dụng công thức sau để tính ROR:

ROR

Giả sử bạn đầu tư 10.000 USD vào một cổ phiếu và sau hai năm, cổ phiếu đó có giá trị hiện tại là 12.000 USD. Bạn cũng nhận được 500 USD cổ tức trong hai năm. Để tính ROR, bạn có thể sử dụng công thức:

ROR

Do đó, tỷ suất lợi nhuận của khoản đầu tư này là 25%, cho thấy lợi nhuận là 2.500 USD trên khoản đầu tư ban đầu là 10.000 USD.

Hạn chế về tỷ suất lợi nhuận

Mặc dù tỷ suất lợi nhuận là thước đo hữu ích để đánh giá hiệu quả đầu tư nhưng nó có một số hạn chế mà nhà đầu tư cần lưu ý:

Bỏ qua thời điểm của dòng tiền
ROR giả định rằng tất cả các dòng tiền xảy ra cùng một lúc, điều này có thể không xảy ra. Nếu tiền vào và tiền ra xảy ra vào các thời điểm khác nhau, ROR sẽ không phản ánh chính xác điều đó.
Không tính đến rủi ro
Nó không tính đến mức độ rủi ro liên quan đến khoản đầu tư. Lợi nhuận cao hơn có thể đi kèm với rủi ro cao hơn và các nhà đầu tư nên cân nhắc điều đó trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
Không tính đến lạm phát
Tỷ suất lợi nhuận không tính đến lạm phát, điều này có thể làm xói mòn sức mua của lợi nhuận. Một khoản đầu tư có ROR cao có thể không sinh lãi nếu lạm phát cao.
Không tính đến thuế
Nó không tính đến tác động của thuế đối với khoản đầu tư có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận.
Có thể gây nhầm lẫn
ROR có thể gây hiểu nhầm nếu khoản đầu tư được giữ trong thời gian ngắn. Tỷ lệ cao trong thời gian ngắn có thể không bền vững về lâu dài và các nhà đầu tư cũng nên cân nhắc điều đó.
Chỉ đo lường lợi nhuận tài chính
Nó chỉ đo lường lợi nhuận tài chính và không xem xét các lợi ích phi tài chính hoặc các chi phí khác liên quan đến khoản đầu tư.

Phong cách giao dịch của bạn là gì?

Bất kể sân chơi nào, biết phong cách của bạn là bước đầu tiên để thành công.

Lấy bài kiểm tra

ROR trong đầu tư chứng khoán: ví dụ thực tế

Giả sử bạn mua 100 cổ phiếu cổ phiếu của một công ty với giá 50 USD/cổ phiếu, tổng mức đầu tư là 5.000 USD. Vào cuối một năm, cổ phiếu đang giao dịch ở mức 60 đô la một cổ phiếu và công ty đã trả cổ tức là 1 đô la một cổ phiếu.

Đầu tiên chúng ta cần tính tổng lợi nhuận. Đó là tổng lợi nhuận từ vốn ($10 mỗi cổ phiếu) và cổ tức ($1 mỗi cổ phiếu). Do đó, tổng lợi nhuận là 1.100 USD.

Để tính ROR, chúng ta cần chia con số này cho khoản đầu tư ban đầu và biểu thị dưới dạng phần trăm.

ROR

Điều quan trọng cần lưu ý là tỷ suất lợi nhuận của cổ phiếu có thể rất khác nhau tùy thuộc vào cổ phiếu và khung thời gian được xem xét. Một số cổ phiếu có thể có giá trị cao trong thời gian ngắn, nhưng thấp hơn trong thời gian dài, trong khi những cổ phiếu khác có thể hoàn toàn ngược lại.

Nhà đầu tư cũng nên xem xét các rủi ro liên quan đến đầu tư chứng khoán, chẳng hạn như sự biến động và khả năng mất vốn. Điều quan trọng là đa dạng hóa đầu tư và xem xét số liệu điều chỉnh theo rủi ro ngoài ROR khi đánh giá đầu tư cổ phiếu.

ROR vs ROI

ROR so với ROI

Khi đánh giá hiệu quả đầu tư, hai thước đo phổ biến thường được sử dụng:

  • Tỷ lệ hoàn vốn (ROR)
  • Lợi tức đầu tư (ROI)

Mặc dù các thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau nhưng vẫn có những khác biệt quan trọng giữa chúng.

ROI đo lường mức lợi tức đầu tư so với chi phí của nó. Nó được biểu thị bằng phần trăm và được tính bằng cách trừ chi phí đầu tư khỏi giá trị cuối cùng của nó, sau đó chia số đó cho chi phí ban đầu. ROI có thể được sử dụng để so sánh lợi nhuận của các khoản đầu tư khác nhau.

Mặt khác, ROR đo lường mức lãi hoặc lỗ của khoản đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể và nó tính đến cả lãi vốn và thu nhập do khoản đầu tư tạo ra. Không giống như ROI tập trung vào chi phí đầu tư ban đầu, ROR tính đến giá trị thời gian của tiền và độ dài của thời gian đầu tư.

Mặc dù cả hai số liệu đều có thể hữu ích trong việc đánh giá hiệu quả đầu tư nhưng chúng có các ứng dụng khác nhau. ROI phù hợp hơn để so sánh khả năng sinh lời của các khoản đầu tư khác nhau, trong khi ROR hữu ích hơn khi đánh giá hiệu suất của một khoản đầu tư theo thời gian.

Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

Một chỉ số tài chính thú vị khác là Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Đó là tỷ lệ đo lường khả năng sinh lời của công ty bằng cách tính toán lợi nhuận mà công ty tạo ra với vốn cổ phần của cổ đông đầu tư vào doanh nghiệp.

Để tính ROE, thu nhập ròng của một công ty được chia cho vốn chủ sở hữu của cổ đông. Vốn chủ sở hữu của cổ đông là phần chênh lệch giữa tổng tài sản và tổng nợ phải trả của công ty.

Roe

Sẽ rất hữu ích khi đánh giá công ty sử dụng vốn chủ sở hữu hiệu quả như thế nào để tạo ra lợi nhuận. ROE cũng hữu ích trong việc so sánh hiệu suất của các công ty trong cùng ngành.

Tóm lại, tỷ suất lợi nhuận là một khái niệm cơ bản trong đánh giá đầu tư. Nó giúp các nhà đầu tư xác định khả năng sinh lời của khoản đầu tư và so sánh nó với các cơ hội khác. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhận thức được những hạn chế của nó và sử dụng các số liệu khác kết hợp với ROR để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Cuối cùng, các số liệu đa dạng hóa và điều chỉnh rủi ro cần được xem xét để đảm bảo danh mục đầu tư toàn diện.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ suất lợi nhuận là bao nhiêu?

Tỷ suất lợi nhuận là thước đo mức lãi hoặc lỗ được thực hiện trên một khoản đầu tư so với số tiền đầu tư. Nó thường được biểu thị bằng phần trăm và được tính bằng cách chia lãi hoặc lỗ thu được từ khoản đầu tư cho chi phí đầu tư ban đầu.

Tỷ suất lợi nhuận được tính như thế nào?

Công thức tính tỷ lệ hoàn vốn là: (Giá trị cuối cùng của khoản đầu tư - Giá trị đầu tư ban đầu) / Giá trị đầu tư ban đầu * 100%. Điều này mang lại cho bạn tỷ lệ lợi nhuận theo phần trăm.

Tỷ suất lợi nhuận có thể âm không?

Có, nếu giá trị khoản đầu tư giảm xuống dưới chi phí ban đầu thì tỷ suất lợi nhuận sẽ âm. Điều này có nghĩa là một sự mất mát trong đầu tư.

Tỷ lệ lợi tức đầu tư tốt là bao nhiêu?

Tỷ suất lợi nhuận "tốt" có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm loại hình đầu tư, mức độ rủi ro và điều kiện thị trường. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư có thể coi tỷ suất lợi nhuận tốt sẽ cao hơn tỷ suất lợi nhuận trung bình hàng năm của S&P 500, vốn trước đây là khoảng 7-10%, đã được điều chỉnh theo lạm phát.

Tôi có thể sử dụng tỷ suất lợi nhuận để so sánh các khoản đầu tư khác nhau không?

Có, tỷ suất lợi nhuận là một công cụ hữu ích để so sánh hiệu suất của các khoản đầu tư khác nhau. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhớ là tỷ suất lợi nhuận cao hơn thường đi kèm với rủi ro cao hơn.

Ví dụ về tỷ suất lợi nhuận là gì?

Giả sử bạn mua một cổ phiếu với giá 100 USD và bán nó một năm sau đó với giá 120 USD. Tỷ suất lợi nhuận sẽ là: (120-100)/100 * 100% = 20%. Điều này có nghĩa là bạn đã kiếm được 20% tiền lãi từ khoản đầu tư của mình.

Lãi suất có bằng lãi suất không?

Không, mặc dù chúng giống nhau ở chỗ đều đo lường khả năng sinh lời của một khoản đầu tư nhưng chúng không giống nhau. Lãi suất thường được cố định và thanh toán trên số tiền gốc, trong khi tỷ suất lợi nhuận có thể dao động và được tính dựa trên lãi hoặc lỗ tổng thể của khoản đầu tư.

Tỷ suất lợi nhuận ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của tôi như thế nào?

Tỷ suất lợi nhuận có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị về hiệu quả đầu tư, từ đó có thể hướng dẫn các quyết định đầu tư của bạn. Nếu một khoản đầu tư cụ thể luôn mang lại tỷ suất lợi nhuận cao thì nó có thể đáng được xem xét. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét các yếu tố khác, như mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu đầu tư.

Không phải lời khuyên đầu tư. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo hoặc dự đoán hiệu suất trong tương lai.